nón gỗ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại nón nhỏ, cứng, thường làm bằng tre ghép hoặc gỗ, vừa khít với đầu, được sử dụng làm trang phục đội đầu của lính thời xưa: "nón gỗ" là một loại mũ bảo hộ đơn giản, có cấu trúc chắc chắn, dùng trong quân đội thời kỳ phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong các bảo tàng, chúng ta có thể thấy chiếc nón gỗ của người lính triều Nguyễn.
- Nón gỗ tuy đơn giản nhưng là một phần quan trọng trong trang bị của quân lính ngày trước.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đội nón gỗ": mang tính ẩn dụ, chỉ việc gia nhập quân ngũ hoặc sống trong môi trường kỷ luật thời xưa.
- Ông cụ kể chuyện thời trai trẻ đã từng đội nón gỗ, theo tiếng gọi của non sông.
Biến thể và từ gần giống
- Nón lá: loại nón làm bằng lá cây, thường dùng để che nắng mưa trong đời sống dân dã.
- Mũ sắt: loại mũ bảo hộ bằng kim loại, được sử dụng phổ biến hơn trong các thời kỳ sau này.
Từ đồng nghĩa
- Mũ lính: từ chung chỉ các loại mũ đội đầu trong quân đội.
- Nón chiến: cách gọi khác cho các loại nón dùng trong chiến trận.
Lưu ý về từ nguyên
- Từ "nón gỗ" có thể gây hiểu nhầm vì chất liệu chính thường là tre ghép hơn là gỗ. Tên gọi này có lẽ để nhấn mạnh đặc tính cứng cáp, chắc chắn của vật dụng.
- Nón của lính thời trước, nhỏ vừa bằng đầu và làm bằng tre ghép.